字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风虎云龙
风虎云龙
Nghĩa
1.比喻圣主﹑贤臣的遇合。
Chữ Hán chứa trong
风
虎
云
龙