字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风襟
风襟
Nghĩa
1.外衣的下襟。亦指外衣。 2.指人的襟怀,胸襟。
Chữ Hán chứa trong
风
襟