字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风角
风角
Nghĩa
1.古代占卜之法。以五音占四方之风而定吉凶。 2.角笛声。
Chữ Hán chứa trong
风
角
风角 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台