字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风言雾语
风言雾语
Nghĩa
1.指隐约其辞的传闻。
Chữ Hán chứa trong
风
言
雾
语