字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风让日 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风让日
风让日
Nghĩa
1.指清晨日出时,地面温度最低,空气稳定,近地面出现风速最弱的现象。
Chữ Hán chứa trong
风
让
日