字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风调 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风调
风调
Nghĩa
1.人的品格情调。 2.诗文的风格,格调。 3.事物的风味特色。
Chữ Hán chứa trong
风
调