字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风貌
风貌
Nghĩa
①风格和面貌时代~ㄧ民间艺术的~。②风采相貌~娉婷。③景象远近~,历历在目。
Chữ Hán chứa trong
风
貌