字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风赋
风赋
Nghĩa
1.风雅颂赋比兴的省称。 2.指诗歌。
Chữ Hán chứa trong
风
赋