字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风蹶
风蹶
Nghĩa
1.指外界风﹑寒﹑湿气侵入体内,逆行于上所致的疾病。
Chữ Hán chứa trong
风
蹶