字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风轨
风轨
Nghĩa
1.犹风度;作风。 2.犹言教化法度。 3.风标﹑轨范。
Chữ Hán chứa trong
风
轨