字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风轻云淡
风轻云淡
Nghĩa
1.微风轻柔,浮云淡薄。形容天色晴好。
Chữ Hán chứa trong
风
轻
云
淡