字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风迹
风迹
Nghĩa
1.亦作"风迹"。 2.犹风节;风操。 3.犹政绩。 4.根据传闻而追踪寻迹。
Chữ Hán chứa trong
风
迹
风迹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台