字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风速
风速
Nghĩa
风的速度,通常以米/秒、千米/小时为单位。
Chữ Hán chứa trong
风
速