字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风速器 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风速器
风速器
Nghĩa
测定风速的仪器。有的附有自记装置,能记录风速随时间变化的情况;风杯风速器记录风的行程,由行程与时间算出平均风速;达因风仪则记录瞬时风向、风速的连续变化。
Chữ Hán chứa trong
风
速
器