字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风邪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风邪
风邪
Nghĩa
1.犹言作风不正。 2.中医学名词。"六淫"之一。谓受外邪而感得风寒﹑风热﹑风湿等症。
Chữ Hán chứa trong
风
邪