字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风里杨花 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风里杨花
风里杨花
Nghĩa
1.风中的杨花飘忽不定。比喻事情或事物变化无定准。
Chữ Hán chứa trong
风
里
杨
花