字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风鉴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风鉴
风鉴
Nghĩa
1.亦作"风鑒"。亦作"风鉴"。 2.风度和鉴识。 3.相面术。 4.指以谈相论命为职业的人。
Chữ Hán chứa trong
风
鉴