字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风钻
风钻
Nghĩa
①凿岩机。②用压缩空气做动力的金属加工工具,用于钻孔。
Chữ Hán chứa trong
风
钻