字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风镜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风镜
风镜
Nghĩa
挡风沙的眼镜,玻璃片的四周有棉纱、橡胶或塑料做成的罩子。
Chữ Hán chứa trong
风
镜