字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风闸
风闸
Nghĩa
机车或其他车辆、机器中用压缩气体做动力的制动装置。
Chữ Hán chứa trong
风
闸