字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风闺
风闺
Nghĩa
1.通风的小门。 2.风吹内室。
Chữ Hán chứa trong
风
闺