字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风陵
风陵
Nghĩa
1.地名。亦名"风陵堆"。在山西省永济县南。传说谓因有风后之陵而为名。一说该处有女娲之陵。
Chữ Hán chứa trong
风
陵