字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风集
风集
Nghĩa
1.形容事物大量而迅速地汇集一起。
Chữ Hán chứa trong
风
集