字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风雨不改 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风雨不改
风雨不改
Nghĩa
1.语出《诗.郑风.风雨序》"《风雨》,思君子也。乱世则思君子不改其度焉。"比喻处于恶劣环境中不变其节操。
Chữ Hán chứa trong
风
雨
不
改