字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风雨如晦
风雨如晦
Nghĩa
1.《诗.郑风.风雨》"风雨如晦,鸡鸣不已。"后用"风雨如晦"比喻于恶劣环境中而不改变气节操守。 2.比喻社会黑暗混乱。
Chữ Hán chứa trong
风
雨
如
晦