字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风雨晦暝
风雨晦暝
Nghĩa
1.谓风雨交加,天色昏暗犹如黑夜。
Chữ Hán chứa trong
风
雨
晦
暝