字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风雨飘零
风雨飘零
Nghĩa
1.受风雨吹打而飘失零落。
Chữ Hán chứa trong
风
雨
飘
零