字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风雷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风雷
风雷
Nghĩa
狂风和暴雷。比喻气势浩大而猛烈的冲击力量革命的~。
Chữ Hán chứa trong
风
雷