字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风霆
风霆
Nghĩa
1.狂风和暴雷。 2.比喻威势。
Chữ Hán chứa trong
风
霆
风霆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台