字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风靡
风靡
Nghĩa
形容事物很风行,像风吹倒草木~一时ㄧ~世界。
Chữ Hán chứa trong
风
靡