字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风风火火
风风火火
Nghĩa
(~的)①形容急急忙忙、冒冒失失的样子他~地闯了进来。②形容很活跃、有劲头的样子~的战斗年代。
Chữ Hán chứa trong
风
火