字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风风韵韵
风风韵韵
Nghĩa
1.亦作"风风韵韵"。 2.形容韵致﹑意态美好。 3.声音悠长婉转貌。
Chữ Hán chứa trong
风
韵