字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风飞云会
风飞云会
Nghĩa
1.比喻君臣遇合。
Chữ Hán chứa trong
风
飞
云
会
风飞云会 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台