字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风马不接
风马不接
Nghĩa
1.犹言风马牛不相及。
Chữ Hán chứa trong
风
马
不
接
风马不接 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台