字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风驭
风驭
Nghĩa
1.指古代神话传说中由风驾驭的神车。
Chữ Hán chứa trong
风
驭