字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风驷
风驷
Nghĩa
1.《初学记》卷一引汉仲长统诗"春云为马,秋风为驷。"后以"风驷"指神仙的车驾。
Chữ Hán chứa trong
风
驷