字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风驼
风驼
Nghĩa
1.传说能日行千里的骆驼。
Chữ Hán chứa trong
风
驼