字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风骚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风骚
风骚
Nghĩa
风骚1〈书〉①风指《诗经》中的《国风》,骚指屈原的《离骚》,后来泛称文学。②在文坛居于领袖地位或在某方面领先叫领风骚。 风骚2 [fēngsāo]指妇女举止轻佻卖弄~。
Chữ Hán chứa trong
风
骚