字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风骨
风骨
Nghĩa
①指人的气概、品格。②(诗文书画)雄健有力的风格。
Chữ Hán chứa trong
风
骨