风鬟雨鬓

Nghĩa

1.形容妇女头发蓬松散乱。 2.形容女子头发美丽。

Chữ Hán chứa trong

风鬟雨鬓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台