字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风鬟雾鬓
风鬟雾鬓
Nghĩa
1.形容女子头发美丽。 2.形容女子的头发蓬松散乱。
Chữ Hán chứa trong
风
鬟
雾
鬓