字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风鸟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风鸟
风鸟
Nghĩa
1.占术的一种。 2.即极乐鸟。参见"极乐鸟"。
Chữ Hán chứa trong
风
鸟