字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风鸡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风鸡
风鸡
Nghĩa
腌制风干的鸡。鸡杀后不褪毛,除去内脏,在腹内抹上花椒、盐等风干。
Chữ Hán chứa trong
风
鸡