字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风鸦
风鸦
Nghĩa
1.风中乱飞的乌鸦。比喻不经意的笔墨。常指书法拙劣或胡乱写作。
Chữ Hán chứa trong
风
鸦