字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风鹢
风鹢
Nghĩa
1.北周庾信《禹渡江赞》"三江初凿,九谷新成,风飞鹢涌,水起龙警。"古代常画鹢像于船首,故以"风鹢"指乘风而驶的船。
Chữ Hán chứa trong
风
鹢