字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风鹤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风鹤
风鹤
Nghĩa
1.形容疑惧惶恐,自相惊扰。 2.指战争的消息。
Chữ Hán chứa trong
风
鹤