字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
飒沓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飒沓
飒沓
Nghĩa
1.亦作"?沓"。 2.纷繁﹑众多貌。 3.盘旋貌。 4.迅疾貌。 5.象声词。
Chữ Hán chứa trong
飒
沓