字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飒洒
飒洒
Nghĩa
1.亦作"?洒"。 2.象声词。多用以状风声。
Chữ Hán chứa trong
飒
洒