字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飒焉
飒焉
Nghĩa
1.形容风声。 2.衰飒貌。 3.迅疾貌。
Chữ Hán chứa trong
飒
焉