字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飒爽
飒爽
Nghĩa
①矫健英武英姿飒爽。②凉爽清风飒爽。
Chữ Hán chứa trong
飒
爽